Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. transmit

transmit

/trænzˈmɪt/

「transmit」在Vietnamese中是什麼意思?

truyền tải

The radio station transmits music to millions of listeners.

Trạm phát thanh truyền tải âm nhạc cho hàng triệu người nghe.


如何正确使用「transmit」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

Gửi hoặc truyền dữ liệu, tín hiệu, hoặc thông tin từ một nơi đến nơi khác, thường thông qua một hệ thống truyền thông hoặc mạng.

The satellite transmits data to ground stations.

Vệ tinh truyền dữ liệu đến các trạm trên mặt đất.

The virus transmits easily through the air.

Virus dễ dàng truyền qua không khí.

Thường dùng trong bối cảnh công nghệ, y tế, hoặc truyền thông.

thông thường

Chuyển giao hoặc truyền đạt một ý tưởng, cảm xúc, hoặc thông điệp.

She wants to transmit her passion for art to her students.

Cô ấy muốn truyền cảm hứng nghệ thuật cho học sinh của mình.

Dùng trong ngữ cảnh không kỹ thuật.

Cụm từ kết hợp

transmit datatruyền dữ liệutransmit a signaltruyền tín hiệutransmit a messagetruyền một thông điệp

Từ đồng nghĩa

sendconveytransfercommunicate

Từ trái nghĩa

receiveblockinterrupt

Cụm từ liên quan

transmit a diseasecụm từ
lây bệnh
transmit a signalcụm từ
truyền tín hiệu

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'transmit' thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật, trong khi 'send' hoặc 'convey' dùng rộng hơn.

Quy tắc vàng

Kỹ thuật vs. Không kỹ thuật

Trong tiếng Anh, 'transmit' thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật (ví dụ: truyền dữ liệu), trong khi 'send' hoặc 'convey' dùng rộng hơn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'transmittere', từ 'trans-' (quá, qua) và 'mittere' (gửi).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'transmit' thường dùng cho việc truyền dữ liệu hoặc tín hiệu kỹ thuật. Trong tiếng Việt, 'truyền tải' là từ phổ biến nhất.

Phân tích từ

trans-
quá, qua
prefix
+
-mit
gửi
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。