Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. extend

extend

/ɪkˈstɛnd/

「extend」在Vietnamese中是什麼意思?

mở rộng

The company decided to extend its operations to new markets.

Công ty quyết định mở rộng hoạt động của mình đến các thị trường mới.


如何正确使用「extend」:Vietnamese中的定义与例句

chung

Để kéo dài, kéo dài thời gian hoặc phạm vi của một sự vật, sự kiện hoặc quyền lợi.

The deadline was extended by two weeks.

Hạn cuối đã được kéo dài thêm hai tuần.

The bridge extends over the river.

Cầu kéo dài qua sông.

Có thể dùng với thời gian, không gian hoặc quyền lợi.

Cụm từ kết hợp

extend an offermở rộng một lời đề nghịextend a deadlinekéo dài hạn cuốiextend an invitationmở rộng lời mời

Từ đồng nghĩa

prolonglengthenstretchexpand

Từ trái nghĩa

shortenreducelimitcontract

Cụm từ liên quan

extend a helping handcụm từ
cung cấp sự giúp đỡ

Mẹo hay

Sử dụng với thời gian

Khi dùng với thời gian, thường đi kèm với 'deadline' hoặc 'time'.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng đối tượng mà bạn muốn kéo dài là phù hợp với ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'extendere', có nghĩa là 'to stretch out'.

Ghi chú sử dụng

Có thể dùng với các danh từ như 'time', 'range', 'offer' hoặc 'invitation'.

Phân tích từ

ex-
ra, ra ngoài
prefix
+
-tend
cố gắng, hướng đến
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。