extensive
rộng khắpThe library has an extensive collection of books.
Thư viện có một bộ sưu tập sách rất rộng khắp.
trang trọng
Có phạm vi rộng, bao gồm nhiều thứ hoặc nhiều người hơn bình thường.
She has extensive knowledge of world history.
Cô ấy có kiến thức rộng về lịch sử thế giới.
Thường dùng để mô tả sự rộng rãi về phạm vi, số lượng hoặc phạm vi ảnh hưởng.
Cụm từ kết hợp
extensive researchnhững nghiên cứu rộng khắpextensive damagesự hư hỏng rộng khắpextensive experiencekinh nghiệm rộng
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn
Trong các lĩnh vực như khoa học hoặc kinh doanh, từ 'extensive' thường được dùng để mô tả nghiên cứu hoặc kinh nghiệm rộng.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latin 'extensus', dạng quá khứ phân từ của 'extendere' (mở rộng).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả sự rộng rãi về phạm vi, số lượng hoặc phạm vi ảnh hưởng. Có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như giáo dục, khoa học, kinh doanh, và công nghệ.
Phân tích từ
extens-
mở rộng
root-ive
tính chất
suffixTừ Điển Anh Việt