expose
phơi bày, tiết lộThe journalist decided to expose the corruption in the government.
Nhà báo quyết định phơi bày sự tham nhũng trong chính phủ.
Tiết lộ, phơi bày thông tin bí mật hoặc điều gì đó không được công khai.
The whistleblower exposed the company's illegal activities.
Người báo cáo vi phạm đã tiết lộ các hoạt động bất hợp pháp của công ty.
Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, báo chí hoặc pháp lý.
Đưa ra trước ánh sáng hoặc không khí để khô hoặc tẩy sạch.
She exposed the film to sunlight to develop it.
Cô ấy phơi phim ra dưới ánh nắng mặt trời để phát triển.
Dùng trong ngữ cảnh thực tế, chẳng hạn như phơi khô quần áo hoặc phát triển ảnh.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc
Từ 'expose' thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc, chẳng hạn như tiết lộ thông tin quan trọng hoặc phơi bày sự thật.
Quy tắc vàng
Không sử dụng trong ngữ cảnh hài hước
Từ này không được sử dụng trong các tình huống hài hước hoặc không nghiêm túc.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'exponere', có nghĩa là 'đưa ra ngoài' hoặc 'phơi bày'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc, chẳng hạn như tiết lộ thông tin quan trọng hoặc phơi bày sự thật.