export

/ˈɛkspɔːrt/
xuất khẩu

The country exports electronics to many markets.

Quốc gia này xuất khẩu điện tử đến nhiều thị trường.


Kinh doanh
trang trọng

Hành động hoặc sản phẩm được bán và gửi đến nước ngoài.

The company exports machinery to Europe.

Công ty xuất khẩu máy móc đến châu Âu.

Thường được sử dụng trong thương mại quốc tế và kinh tế.

trang trọng

Động từ chỉ hành động bán hàng hoặc chuyển hàng hóa đến nước ngoài.

They export their products to Asia.

Họ xuất khẩu sản phẩm của họ đến châu Á.

Dùng để mô tả quá trình kinh doanh quốc tế.

Cụm từ kết hợp

export goodsxuất khẩu hàng hóaexport marketthị trường xuất khẩuexport banban xuất khẩu

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

export bancụm từ
ban xuất khẩu
export marketcụm từ
thị trường xuất khẩu

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'export' có thể là danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào cách sử dụng trong câu.

Quy tắc vàng

Động từ và danh từ

'Export' có thể là động từ (hành động xuất khẩu) hoặc danh từ (sản phẩm xuất khẩu).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'exportare', có nghĩa là 'chuyển ra ngoài'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'export' có thể là danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, 'xuất khẩu' thường được sử dụng như một danh từ hoặc động từ tương ứng.

Phân tích từ

ex-
ra ngoài
prefix
+
-port
chuyển, mang
root
Từ Điển Anh Việt