Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. conceal

conceal

/kənˈsiːl/
giấu

She tried to conceal her true feelings.

Cô ấy cố gắng giấu đi những cảm xúc thật sự của mình.


trang trọng

Giấu, che giấu, không cho ai biết.

He concealed the truth from his family.

Anh ta che giấu sự thật với gia đình mình.

The company concealed the financial losses.

Công ty đã giấu đi những khoản lỗ tài chính.

Thường dùng với các đối tượng như sự thật, cảm xúc, thông tin.

Cụm từ kết hợp

conceal the truthgiấu sự thậtconceal one's feelingsgiấu đi những cảm xúcconceal a secretgiấu một bí mật

Từ đồng nghĩa

hideconcealmaskdisguisecover up

Từ trái nghĩa

revealdiscloseexposeuncover

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng với các đối tượng trừu tượng như sự thật, cảm xúc, thông tin.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'concelare' (che giấu).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh tính bí mật.

Phân tích từ

con-
hoàn toàn
prefix
+
-ceal
giấu
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。