Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. extension

extension

/ɪkˈstɛnʃən/
sự kéo dài, phần mở rộng

The hairdresser gave her hair a beautiful extension.

Thợ cắt tóc đã tạo cho cô ấy một phần mở rộng tóc đẹp.


chung

Sự kéo dài hoặc phần được thêm vào để làm cho cái gì đó dài hơn hoặc lớn hơn.

The phone cord has an extension to reach the other side of the room.

Dây điện thoại có một phần mở rộng để kéo dài đến bên kia phòng.

Thường dùng để chỉ phần được thêm vào để kéo dài vật vật lý hoặc thời gian.

Luật
trang trọng

Sự gia hạn thời hạn hoặc phạm vi của một điều khoản, hợp đồng, hoặc quyền lợi.

The contract includes an extension clause for renewal.

Hợp đồng bao gồm một điều khoản mở rộng để gia hạn.

Trong pháp lý, 'extension' có thể đề cập đến việc gia hạn thời hạn hoặc phạm vi của một hợp đồng.

Kỹ thuật
chuyên ngành

Phần mở rộng của một tòa nhà hoặc cơ sở hạ tầng.

The new extension of the airport will increase its capacity.

Phần mở rộng mới của sân bay sẽ tăng sức chứa của nó.

Trong kỹ thuật, 'extension' có thể đề cập đến việc xây dựng thêm phần mở rộng cho một tòa nhà hoặc cơ sở hạ tầng.

Cụm từ kết hợp

hair extensionphần mở rộng tóccontract extensionđiều khoản gia hạn hợp đồngfile extensionphần mở rộng của tập tin

Từ đồng nghĩa

prolongationadditionsupplement

Từ trái nghĩa

reductionshorteningabbreviation

Cụm từ liên quan

extension cordcụm từ
dây điện mở rộng
extension of timecụm từ
sự gia hạn thời gian

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'extension' có thể có nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, nên cần sử dụng chính xác.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh là quan trọng

Ngữ cảnh quyết định nghĩa chính xác của 'extension', vì vậy hãy chú ý đến ngữ cảnh khi sử dụng từ này.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'extensio', nghĩa là 'sự kéo dài'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'extension' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ việc kéo dài vật lý đến việc gia hạn thời hạn hợp đồng.

Phân tích từ

ext
ngoài
prefix
+
ension
sự kéo dài
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。