adventure
cuộc phiêu lưuShe went on an adventure to the Amazon rainforest.
Cô ấy đã đi một cuộc phiêu lưu đến rừng mưa nhiệt đới Amazon.
Một hành trình hoặc trải nghiệm đầy thú vị, thách thức hoặc không thể dự đoán, thường liên quan đến việc khám phá hoặc mạo hiểm.
The kids loved the adventure park with its zip lines and obstacle courses.
Các bé rất thích công viên phiêu lưu với những đường dây thép và các chướng ngại vật.
Thường dùng để mô tả những hoạt động vui vẻ, thú vị và đầy thách thức.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'adventure' thường dùng để mô tả những hoạt động vui vẻ và thú vị, nhưng cũng có thể mang ý nghĩa tích cực trong việc khám phá và mạo hiểm.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn
Không nên nhầm lẫn 'adventure' với 'advertisement' (quảng cáo).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'adventure' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'aventure', có nghĩa là 'sự may mắn' hoặc 'sự bất ngờ'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả những hoạt động vui vẻ, thú vị và đầy thách thức, nhưng cũng có thể mang ý nghĩa tích cực trong việc khám phá và mạo hiểm.