advanced equipment
thiết bị tiên tiếnThe military uses advanced equipment for surveillance.
Quân đội sử dụng thiết bị tiên tiến để giám sát.
Công nghệ
trang trọngchuyên ngành
Thiết bị có công nghệ cao, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như quân sự, công nghiệp hoặc y tế.
Advanced equipment is essential for modern manufacturing.
Thiết bị tiên tiến là cần thiết cho sản xuất hiện đại.
Thường liên quan đến công nghệ cao, tự động hóa hoặc hệ thống phức tạp.
Cụm từ kết hợp
advanced medical equipmentthiết bị y tế tiên tiếnadvanced military equipmentthiết bị quân sự tiên tiến
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.
Quy tắc vàng
Ngữ cảnh chuyên môn
Thường liên quan đến các lĩnh vực như công nghệ, quân sự hoặc y tế.
Nguồn gốc từ
Từ 'advanced' có nghĩa là 'tiên tiến' và 'equipment' có nghĩa là 'thiết bị'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực yêu cầu công nghệ cao như quân sự, y tế hoặc công nghiệp.
Phân tích từ
advanced
tiên tiến
adjectiveequipment
thiết bị
nounTừ Điển Anh Việt