Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. advent of a new period

advent of a new period

/ˈædvɛnt əv ə ˈnjuː ˈpɪriəd/
kỳ đầu của một giai đoạn mới

The advent of a new period in technology transformed the industry.

Kỳ đầu của một giai đoạn mới trong công nghệ đã biến đổi ngành công nghiệp.


trang trọng

Thời điểm bắt đầu một giai đoạn mới, thường mang tính chất quan trọng hoặc biến đổi lớn.

Historians mark the advent of a new period with significant events.

Các nhà sử học ghi nhận kỳ đầu của một giai đoạn mới với các sự kiện quan trọng.

Được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như lịch sử, công nghệ, và văn hóa.

Từ đồng nghĩa

onset of a new erabeginning of a new age

Từ trái nghĩa

end of an eraclose of a period

Cụm từ liên quan

dawn of a new agecụm từ
Sự bắt đầu của một thời đại mới

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Thường dùng để mô tả sự bắt đầu của một giai đoạn quan trọng trong lịch sử, công nghệ, hoặc văn hóa.

Nguồn gốc từ

Từ 'advent' có gốc Latin 'adventus', nghĩa là 'sự đến', và 'period' từ Hy Lạp 'periodos', nghĩa là 'chu trình' hoặc 'khoảng thời gian'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật để chỉ sự bắt đầu của một giai đoạn có ý nghĩa.

Phân tích từ

advent
sự đến, sự bắt đầu
root
+
of a new period
của một giai đoạn mới
phrase
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。