advancement
sự tiến bộThe advancement of technology has changed our daily lives.
Sự tiến bộ của công nghệ đã thay đổi cuộc sống hàng ngày của chúng ta.
sự tiến bộ hoặc sự phát triển trong một lĩnh vực nào đó, thường liên quan đến sự cải thiện hoặc phát triển của kỹ năng, kiến thức, hoặc công nghệ.
Her advancement in her career was due to her hard work and dedication.
Sự tiến bộ trong sự nghiệp của cô ấy là nhờ vào sự chăm chỉ và sự chuyên tâm của cô ấy.
Thường được sử dụng để mô tả sự tiến bộ trong sự nghiệp, công nghệ, hoặc các lĩnh vực khác.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Từ 'advancement' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp như sự nghiệp, công nghệ, hoặc xã hội.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'advance'
'Advancement' là danh từ, trong khi 'advance' là động từ hoặc danh từ khác.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'advancement' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'avancement', có nghĩa là 'sự tiến bộ' hoặc 'sự phát triển'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng để mô tả sự tiến bộ trong các lĩnh vực như công nghệ, sự nghiệp, hoặc xã hội.