Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. advanced medical equipment

advanced medical equipment

/ədˈvænst ˈmɛdɪkl ɪˈkwɪpmənt/
thiết bị y tế hiện đại

Hospitals invest in advanced medical equipment to improve patient care.

Bệnh viện đầu tư vào thiết bị y tế hiện đại để nâng cao chất lượng chăm sóc bệnh nhân.


Y học
chuyên ngành

Thiết bị y tế sử dụng công nghệ tiên tiến để chẩn đoán, điều trị hoặc theo dõi bệnh nhân với độ chính xác và hiệu quả cao hơn.

The new MRI machine is an example of advanced medical equipment.

Máy cắt lớp MRI mới là một ví dụ về thiết bị y tế hiện đại.

Advanced medical equipment often requires specialized training to operate.

Thiết bị y tế hiện đại thường cần đào tạo chuyên môn để sử dụng.

Thiết bị này thường được sử dụng trong các bệnh viện, phòng khám hoặc trung tâm y tế chuyên sâu.

Cụm từ kết hợp

operate advanced medical equipmentsử dụng thiết bị y tế hiện đạimaintain advanced medical equipmentbảo trì thiết bị y tế hiện đại

Từ đồng nghĩa

high-tech medical devicescutting-edge medical technology

Từ trái nghĩa

basic medical toolsoutdated medical equipment

Cụm từ liên quan

medical technologycụm từ
công nghệ y tế
diagnostic equipmentcụm từ
thiết bị chẩn đoán

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng cho các thiết bị y tế sử dụng công nghệ cao, không dùng cho các dụng cụ y tế cơ bản.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh chuyên môn

Thường xuất hiện trong văn bản y tế hoặc công nghệ y tế.

Nguồn gốc từ

Từ 'advanced' có nghĩa là tiên tiến, 'medical' liên quan đến y tế, và 'equipment' là thiết bị.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế chuyên sâu, đặc biệt là khi đề cập đến các thiết bị sử dụng công nghệ cao.

Phân tích từ

advanced
tiên tiến
adjective
+
medical
y tế
adjective
+
equipment
thiết bị
noun
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。