Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. advertisement

advertisement

/ˌædvərˈtaɪzmənt/
quảng cáo

The company launched a new advertisement campaign.

Công ty đã phát hành một chiến dịch quảng cáo mới.


trang trọng

Thông điệp hoặc nội dung được tạo ra để quảng bá sản phẩm, dịch vụ hoặc ý tưởng, thường được phát sóng trên các kênh truyền thông như truyền hình, báo chí, internet, và các phương tiện khác.

The advertisement featured a celebrity endorsing the product.

Quảng cáo có sự tham gia của một ngôi sao để quảng bá sản phẩm.

Thông thường được sử dụng trong lĩnh vực tiếp thị và truyền thông.

Cụm từ kết hợp

advertisement campaignchiến dịch quảng cáotelevision advertisementquảng cáo truyền hìnhonline advertisementquảng cáo trực tuyến

Từ đồng nghĩa

adcommercialpromotion

Từ trái nghĩa

disclosureanti-advertising

Cụm từ liên quan

to run an advertisementcụm từ
đăng quảng cáo
to skip an advertisementcụm từ
bỏ qua quảng cáo

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'advertisement' thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức, trong khi 'ad' là dạng ngắn gọn hơn, thường được sử dụng trong tiếng nói và văn bản không chính thức.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên nhầm lẫn 'advertisement' với 'advert' (động từ), vì 'advertisement' là danh từ chỉ thông điệp quảng cáo, còn 'advert' là động từ có nghĩa là 'quảng cáo'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'advertisement' bắt nguồn từ tiếng Latin 'advertere' (nhìn vào) và 'advertisement' (tin tức, thông báo).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'advertisement' thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức, trong khi 'ad' là dạng ngắn gọn hơn, thường được sử dụng trong tiếng nói và văn bản không chính thức.

Phân tích từ

advert
quảng cáo
root
+
-isement
hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。