exploration

/ɪkˈsplɔːreɪʃən/
sự khám phá

The exploration of outer space has fascinated scientists for decades.

Sự khám phá vũ trụ đã thu hút sự quan tâm của các nhà khoa học trong nhiều thập kỷ.


chung

Sự đi khám phá, tìm hiểu, hoặc nghiên cứu một khu vực, chủ đề hoặc khái niệm mới.

The team conducted an exploration of the cave system.

Nhóm đã tiến hành khám phá hệ thống hang động.

Her exploration of the topic led to groundbreaking discoveries.

Sự khám phá của cô ấy về chủ đề đó đã dẫn đến những phát hiện đột phá.

Thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học, du lịch, hoặc nghiên cứu.

Cụm từ kết hợp

space explorationsự khám phá vũ trụmarket explorationsự khám phá thị trườngdata explorationsự khám phá dữ liệu

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

exploration of the unknowncụm từ
sự khám phá những điều chưa biết
exploration of the mindcụm từ
sự khám phá trí óc

Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh khoa học

Từ 'exploration' thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học để mô tả việc khám phá các hiện tượng mới.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'exploration' và 'exploration'

'Exploration' thường được sử dụng để mô tả hành động khám phá, trong khi 'exploration' có thể được sử dụng để mô tả cả hành động và quá trình khám phá.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'exploratio', có nghĩa là 'sự điều tra' hoặc 'sự khám phá'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để mô tả hành động tìm hiểu hoặc khám phá một điều gì đó mới.

Phân tích từ

explore
khám phá
root
+
-ation
hành động hoặc quá trình
suffix
Từ Điển Anh Việt