Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. expedition

expedition

/ˌekspəˈdɪʃən/
chuyến thám hiểm

The team embarked on an expedition to the Amazon rainforest.

Nhóm đã khởi hành một chuyến thám hiểm đến rừng mưa Amazon.


trang trọng

Một chuyến đi dài, thường có mục đích thám hiểm, nghiên cứu khoa học hoặc khám phá.

Scientists organized an expedition to study the effects of climate change in Antarctica.

Các nhà khoa học đã tổ chức một chuyến thám hiểm để nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu ở Nam Cực.

Thường liên quan đến các hoạt động khoa học hoặc khám phá địa lý.

Cụm từ kết hợp

scientific expeditionchuyến thám hiểm khoa họcexploration expeditionchuyến thám hiểm khám phámilitary expeditionchuyến thám hiểm quân sự

Từ đồng nghĩa

explorationjourneyventureadventure

Từ trái nghĩa

staysettlement

Cụm từ liên quan

go on an expeditioncụm từ
đi tham gia một chuyến thám hiểm

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'expedition' thường liên quan đến các hoạt động có tổ chức và mục đích rõ ràng, khác với 'adventure' (phiêu lưu) mà thường không có kế hoạch cụ thể.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'adventure'

'Expedition' thường có tổ chức và mục đích khoa học hoặc quân sự, trong khi 'adventure' thường là phiêu lưu tự do.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'expedition' bắt nguồn từ tiếng Latin 'expeditio', có nghĩa là 'điều hành, thực hiện'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, du lịch hoặc quân sự.

Phân tích từ

exped
điều hành, thực hiện
prefix
+
-ition
hành động, sự
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。