advise

/ədˈvaɪz/
khuyên bảo

She advised me to take a break.

Cô ấy khuyên tôi nên nghỉ ngơi.


trang trọngthông thường

Nói cho ai biết cách làm gì đó, thường là để giúp đỡ hoặc hướng dẫn.

The doctor advised him to rest for a few days.

Bác sĩ khuyên anh ấy nên nghỉ ngơi trong vài ngày.

I would advise you to think carefully before making a decision.

Tôi khuyên bạn nên suy nghĩ kỹ trước khi quyết định.

Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông thường.

Cụm từ kết hợp

advise someone to do somethingkhuyên ai làm gì đóadvise against somethingkhuyên không nên làm gì

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

take someone's advicecụm từ
nghe lời khuyên của ai

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'advise' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn so với 'suggest'.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'advice'

'Advise' là động từ, còn 'advice' là danh từ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'advisare', có nghĩa là 'cố vấn' hoặc 'hướng dẫn'.

Ghi chú sử dụng

Có thể dùng với 'advise someone to do something' hoặc 'advise against something'.

Phân tích từ

ad-
toward
prefix
+
-vise
to see
root
Từ Điển Anh Việt