帮忙

bāng máng
giúp đỡ

你能帮我一个忙吗?

Bạn có thể giúp tôi một việc được không?


thông thường

giúp đỡ người khác trong công việc hoặc nhiệm vụ nào đó

他经常帮忙邻居修理东西。

Anh ấy thường xuyên giúp hàng xóm sửa đồ đạc.

请你帮忙照看一下孩子。

Làm ơn giúp tôi trông chừng bọn trẻ.

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể kết hợp với tân ngữ chỉ người hoặc việc được giúp đỡ.

Cụm từ kết hợp

帮大忙giúp rất nhiều帮小忙giúp một chút帮倒忙giúp nhưng lại gây hại

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

帮忙做事cụm từ
giúp làm việc
帮忙照顾cụm từ
giúp chăm sóc

Mẹo hay

Phân biệt '帮忙' và '帮助'

'帮忙' thường nhấn mạnh hành động giúp đỡ cụ thể trong một tình huống nhất định, trong khi '帮助' có thể mang nghĩa rộng hơn bao gồm hỗ trợ tinh thần hoặc vật chất.

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu với '帮忙'

Có thể dùng '帮忙' theo cấu trúc: [Chủ ngữ] + 帮忙 + [tân ngữ chỉ người/vật]. Ví dụ: '请你帮忙我' (nhưng thường lược tân ngữ chỉ người khi ngữ cảnh rõ ràng: '请你帮忙').

Nguồn gốc từ

Từ '帮' nghĩa là hỗ trợ, '忙' nghĩa là bận rộn. Kết hợp thành '帮忙' nghĩa là giúp đỡ người khác trong công việc bận rộn của họ.

Ghi chú sử dụng

Có thể đứng độc lập trong câu hỏi hoặc mệnh lệnh. Thường kết hợp với '一下' để thể hiện sự nhã nhặn (ví dụ: '帮我一下').

Phân tích từ

帮
hỗ trợ, giúp đỡ
root
+
忙
bận rộn, công việc
root
Từ Điển Trung Việt