帮我一下
giúp tôi một chút帮我一下,好吗?
Giúp tôi một chút, được không?
thông thường
Yêu cầu ai đó giúp đỡ trong một việc nhỏ hoặc tạm thời
帮我一下,把这个盒子搬到那边。
Giúp tôi một chút, mang cái hộp này đến đó.
你能帮我一下吗?我需要帮忙整理文件。
Bạn có thể giúp tôi một chút không? Tôi cần giúp đỡ sắp xếp tài liệu.
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, thể hiện sự thân mật hoặc yêu cầu giúp đỡ nhỏ.
Ghi chú sử dụng
Câu này thường được sử dụng trong giao tiếp thân mật hoặc yêu cầu giúp đỡ nhỏ. Có thể được sử dụng trong nhiều tình huống hàng ngày, chẳng hạn như khi cần giúp đỡ với một việc nhỏ hoặc tạm thời.
Phân tích từ
帮
giúp đỡ
root我
tôi
root一下
một chút
rootTừ Điển Trung Việt