Looking up...
Cái sách, cuốn sách
我买了一本新书。
Tôi mua một cuốn sách mới.
Cái gốc, nguồn gốc (trong một số từ ghép)
本地人
người bản địa
Trong một số từ ghép, '本' có nghĩa là 'gốc' hoặc 'thuộc về'.
'本' thường xuất hiện trong từ ghép như '本地' (bản địa) hoặc '本人' (tôi).
'本' thường được dùng để chỉ một cuốn sách cụ thể, còn '书' có thể dùng để nói chung về sách.
Từ Hán-Việt '本' có nguồn gốc từ chữ Hán '本' (běn), có nghĩa là 'gốc', 'cái gốc', 'cái gốc của một vật'.
'本' thường được dùng để chỉ một cuốn sách hoặc một vật cụ thể. Trong một số từ ghép, nó có nghĩa là 'gốc' hoặc 'thuộc về'.