Loading...
Loading...
Đây là một từ có nhiều nghĩa, bao gồm 'cuốn sách', 'gốc', 'căn bản', hoặc 'ngày nay'.
这是我的书本。
Đây là cuốn sách của tôi.
我们要回到本质。
Chúng ta cần quay lại với căn bản.
本周我们会完成这个项目。
Tuần này chúng ta sẽ hoàn thành dự án này.
Từ này thường được sử dụng như một danh từ hoặc một từ định danh (classifier) cho sách.
Khi '本' được sử dụng như một từ định danh, nó thường đi trước danh từ để chỉ một cuốn sách cụ thể, chẳng hạn như '这本书' (cuốn sách này).
Phát âm '本' là 'běn' với âm thanh thứ ba. Đừng nhầm lẫn với 'běn' (âm thanh thứ nhất).
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Trung cổ, ban đầu có nghĩa là 'gốc' hoặc 'căn bản'.
Khi được sử dụng như một danh từ, nó thường chỉ đến một cuốn sách. Khi được sử dụng như một từ định danh, nó thường đi trước danh từ để chỉ một cuốn sách cụ thể.