běn
nounadjectiveclassifierCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)bản
trang trọngthông thường

Đây là một từ có nhiều nghĩa, bao gồm 'cuốn sách', 'gốc', 'căn bản', hoặc 'ngày nay'.

这是我的书本。

Đây là cuốn sách của tôi.

我们要回到本质。

Chúng ta cần quay lại với căn bản.

本周我们会完成这个项目。

Tuần này chúng ta sẽ hoàn thành dự án này.

💡

Từ này thường được sử dụng như một danh từ hoặc một từ định danh (classifier) cho sách.

Cụm từ kết hợp

本周tuần này本书cuốn sách này本质căn bản

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

本末倒置thành ngữ
làm ngược lại thứ tự quan trọng

💡Mẹo hay

Sử dụng như một từ định danh

Khi '本' được sử dụng như một từ định danh, nó thường đi trước danh từ để chỉ một cuốn sách cụ thể, chẳng hạn như '这本书' (cuốn sách này).

Quy tắc vàng

Phát âm chính xác

Phát âm '本' là 'běn' với âm thanh thứ ba. Đừng nhầm lẫn với 'běn' (âm thanh thứ nhất).

📖Nguồn gốc từ

Từ này có nguồn gốc từ tiếng Trung cổ, ban đầu có nghĩa là 'gốc' hoặc 'căn bản'.

📝Ghi chú sử dụng

Khi được sử dụng như một danh từ, nó thường chỉ đến một cuốn sách. Khi được sử dụng như một từ định danh, nó thường đi trước danh từ để chỉ một cuốn sách cụ thể.

Phân tích từ

gốc, căn bản, cuốn sách
root
Từ Điển Trung Việt