Looking up...
她总是乐于帮助别人。
Cô ấy luôn sẵn lòng giúp đỡ người khác.
Giúp đỡ, hỗ trợ ai đó trong việc gì đó.
我们需要帮助来完成这个项目。
Chúng ta cần sự giúp đỡ để hoàn thành dự án này.
他主动帮助老人过马路。
Anh ấy tự nguyện giúp đỡ bà già qua đường.
Thường dùng trong các tình huống hàng ngày hoặc trong các hoạt động xã hội.
Từ này thường dùng để mô tả sự giúp đỡ trong cuộc sống hàng ngày hoặc trong các hoạt động xã hội.
Nếu muốn nói về sự hỗ trợ chuyên nghiệp (như y tế, pháp lý), nên dùng từ khác như '协助' hoặc '援助'.
Từ '帮' có nghĩa là 'bộ phận, nhóm' và '助' có nghĩa là 'giúp đỡ'.
Thường dùng để chỉ sự hỗ trợ tích cực hoặc hỗ trợ vật chất/ tinh thần.