Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

帮助

bāngzhùÂm Hán-Việtbáng trợ
giúp đỡ

她总是乐于帮助别人。

Cô ấy luôn sẵn lòng giúp đỡ người khác.


trang trọngthông thường

Giúp đỡ, hỗ trợ ai đó trong việc gì đó.

我们需要帮助来完成这个项目。

Chúng ta cần sự giúp đỡ để hoàn thành dự án này.

他主动帮助老人过马路。

Anh ấy tự nguyện giúp đỡ bà già qua đường.

Thường dùng trong các tình huống hàng ngày hoặc trong các hoạt động xã hội.

Cụm từ kết hợp

帮助别人giúp đỡ người khác需要帮助cần sự giúp đỡ主动帮助tự nguyện giúp đỡ

Từ đồng nghĩa

支持协助援助

Từ trái nghĩa

阻碍妨碍

Cụm từ liên quan

互相帮助cụm từ
giúp đỡ lẫn nhau

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống xã hội

Từ này thường dùng để mô tả sự giúp đỡ trong cuộc sống hàng ngày hoặc trong các hoạt động xã hội.

Quy tắc vàng

Không dùng cho sự giúp đỡ chuyên nghiệp

Nếu muốn nói về sự hỗ trợ chuyên nghiệp (như y tế, pháp lý), nên dùng từ khác như '协助' hoặc '援助'.

Nguồn gốc từ

Từ '帮' có nghĩa là 'bộ phận, nhóm' và '助' có nghĩa là 'giúp đỡ'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ sự hỗ trợ tích cực hoặc hỗ trợ vật chất/ tinh thần.

Phân tích từ

帮
bộ phận, nhóm
root
+
助
giúp đỡ
root
Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.