帮助

bāngzhù
verbCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)báng trợ
trang trọngthông thường

Giúp đỡ, hỗ trợ ai đó trong việc gì đó.

我们需要帮助来完成这个项目。

Chúng ta cần sự giúp đỡ để hoàn thành dự án này.

他主动帮助老人过马路。

Anh ấy tự nguyện giúp đỡ bà già qua đường.

💡

Thường dùng trong các tình huống hàng ngày hoặc trong các hoạt động xã hội.

Cụm từ kết hợp

帮助别人giúp đỡ người khác需要帮助cần sự giúp đỡ主动帮助tự nguyện giúp đỡ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

互相帮助cụm từ
giúp đỡ lẫn nhau

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống xã hội

Từ này thường dùng để mô tả sự giúp đỡ trong cuộc sống hàng ngày hoặc trong các hoạt động xã hội.

Quy tắc vàng

Không dùng cho sự giúp đỡ chuyên nghiệp

Nếu muốn nói về sự hỗ trợ chuyên nghiệp (như y tế, pháp lý), nên dùng từ khác như '协助' hoặc '援助'.

📖Nguồn gốc từ

Từ '帮' có nghĩa là 'bộ phận, nhóm' và '助' có nghĩa là 'giúp đỡ'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ sự hỗ trợ tích cực hoặc hỗ trợ vật chất/ tinh thần.

Phân tích từ

bộ phận, nhóm
root
+
giúp đỡ
root
Từ Điển Trung Việt