本人

běn rén
pronounTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)bản nhân
trang trọng

Từ dùng để chỉ chính mình, thường trong văn bản hoặc ngữ cảnh chính thức.

本人声明以上内容属实。

Tôi tuyên bố nội dung trên là sự thật.

💡

Thường được sử dụng trong văn bản pháp lý, đơn xin việc, hoặc các tình huống cần rõ ràng về người nói.

thông thường

Trong tiếng Việt, tương đương với từ 'tôi' khi muốn nhấn mạnh hoặc làm rõ người nói.

本人对这件事负全责。

Tôi chịu trách nhiệm hoàn toàn về việc này.

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chính thức

本人 thường được sử dụng trong các văn bản như đơn xin việc, tuyên bố pháp lý, hoặc các tình huống cần rõ ràng về người nói.

📖Nguồn gốc từ

本 (běn) có nghĩa là 'cơ bản, chính', 人 (rén) có nghĩa là 'người'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Trung, '本人' thường được sử dụng trong văn bản chính thức hơn so với '我'. Trong tiếng Việt, nó tương đương với 'tôi' nhưng có thể được sử dụng trong các tình huống cần rõ ràng về người nói.

Phân tích từ

cơ bản, chính
root
+
người
root
Từ Điển Trung Việt