bāng
verbTrung cấpHán Việtbáng
thông thường

Giúp đỡ, hỗ trợ ai đó trong việc gì đó

我可以帮你搬家吗?

Tôi có thể giúp bạn dọn nhà không?

他总是乐于帮助别人。

Anh ấy luôn sẵn lòng giúp đỡ người khác.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để đề nghị hoặc nhận sự giúp đỡ.

thông thường

Làm việc cùng với ai đó, hợp tác

我们一起帮忙完成这个项目。

Chúng ta cùng nhau giúp đỡ để hoàn thành dự án này.

💡

Có thể được sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự hợp tác hoặc sự hỗ trợ chung.

Cụm từ kết hợp

帮忙giúp đỡ帮助giúp đỡ帮手người giúp đỡ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

帮倒忙thành ngữ
Giúp đỡ nhưng lại làm cho tình huống trở nên tồi tệ hơn

💡Mẹo hay

Sử dụng '帮' trong các tình huống hàng ngày

Từ '帮' thường được sử dụng để đề nghị hoặc nhận sự giúp đỡ. Ví dụ: '我可以帮你吗?' (Tôi có thể giúp bạn không?).

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa '帮' và '帮助'

'帮' thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày, trong khi '帮助' có nghĩa là hỗ trợ một cách chính thức hơn.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để đề nghị hoặc nhận sự giúp đỡ. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả sự hợp tác hoặc sự hỗ trợ chung.

Phân tích từ

giúp đỡ, hỗ trợ
root
Ghi chú vào May 2, 2026ZHVI