Looking up...
Giúp đỡ, hỗ trợ ai đó trong việc gì đó
他经常帮助老人过马路。
Anh ấy thường xuyên giúp đỡ người già qua đường.
我需要帮忙搬家。
Tôi cần sự giúp đỡ để dọn nhà.
Thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để chỉ việc hỗ trợ hoặc giúp đỡ ai đó.
Từ này thường được sử dụng để chỉ việc giúp đỡ hoặc hỗ trợ ai đó trong các tình huống hàng ngày.
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để chỉ việc giúp đỡ hoặc hỗ trợ ai đó.
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, có nghĩa là 'giúp đỡ' hoặc 'hỗ trợ'.
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để chỉ việc hỗ trợ hoặc giúp đỡ ai đó. Nó cũng có thể được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp để chỉ việc hỗ trợ hoặc giúp đỡ trong công việc.