本事
kỹ năng, tài năng他有本事解决这个难题。
Anh ấy có tài năng để giải quyết vấn đề khó khăn này.
thông thường
Kỹ năng, tài năng, khả năng làm được điều gì đó.
她的本事让大家都很佩服。
Kỹ năng của cô ấy khiến mọi người đều rất ngưỡng mộ.
Thường dùng để chỉ khả năng thực tế hoặc chuyên môn của một người.
thông thường
Việc, công việc, việc gì đó cần làm.
这件本事交给你来做吧。
Việc này giao cho bạn làm đi.
Dùng để chỉ một việc cụ thể cần thực hiện.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Từ này thường dùng để chỉ khả năng thực tế hoặc chuyên môn của một người, không dùng để chỉ khả năng tiềm năng.
Nguồn gốc từ
Từ '本' (bản, gốc) và '事' (sự việc, công việc) kết hợp thành một từ chỉ khả năng thực hiện việc gì đó.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'bản sự' có thể dùng để chỉ tài năng hoặc việc cần làm, nhưng thường dùng nhiều hơn trong ngữ cảnh chỉ khả năng.
Phân tích từ
本
gốc, chính
root事
sự việc, công việc
rootTừ Điển Trung Việt