本事

běn shì
nounTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)bản sự
thông thường

Kỹ năng, tài năng, khả năng làm được điều gì đó.

她的本事让大家都很佩服。

Kỹ năng của cô ấy khiến mọi người đều rất ngưỡng mộ.

💡

Thường dùng để chỉ khả năng thực tế hoặc chuyên môn của một người.

thông thường

Việc, công việc, việc gì đó cần làm.

这件本事交给你来做吧。

Việc này giao cho bạn làm đi.

💡

Dùng để chỉ một việc cụ thể cần thực hiện.

Cụm từ kết hợp

有本事có tài năng没本事không có tài năng显本事hiển thị tài năng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

显本事cụm từ
hiển thị tài năng
没本事cụm từ
không có tài năng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ này thường dùng để chỉ khả năng thực tế hoặc chuyên môn của một người, không dùng để chỉ khả năng tiềm năng.

📖Nguồn gốc từ

Từ '本' (bản, gốc) và '事' (sự việc, công việc) kết hợp thành một từ chỉ khả năng thực hiện việc gì đó.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'bản sự' có thể dùng để chỉ tài năng hoặc việc cần làm, nhưng thường dùng nhiều hơn trong ngữ cảnh chỉ khả năng.

Phân tích từ

gốc, chính
root
+
sự việc, công việc
root
Từ Điển Trung Việt