外表

wài biǎo
nounTrung cấp💡 vẻ ngoàiHán Việt (Âm Hán-Việt)ngoại biểu
chung

Vẻ bề ngoài, cách thể hiện của một người hoặc vật thể.

他的外表给人一种自信的感觉。

Vẻ ngoài của anh ấy cho người ta một cảm giác tự tin.

这款手机的外表设计非常现代。

Thiết kế vẻ ngoài của chiếc điện thoại này rất hiện đại.

Cụm từ kết hợp

外表友善vẻ ngoài thân thiện外表冷漠vẻ ngoài lạnh lùng外表优雅vẻ ngoài thanh lịch

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ '外' (ngoại) có nghĩa là 'bên ngoài', 'ngoài' và '表' (biểu) có nghĩa là 'bề ngoài', 'vẻ ngoài'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả cách một người hoặc vật thể thể hiện bản thân đối với người khác.

Phân tích từ

ngoài, bên ngoài
root
+
bề ngoài, vẻ ngoài
root
Từ Điển Trung Việt