外观

wài guān
nounTrung cấp💡 bề ngoàiHán Việt (Âm Hán-Việt)ngoại quan
chung

Bề ngoài, hình dạng hoặc ngoại hình của một vật thể, đặc biệt là về mặt thẩm mỹ hoặc thiết kế.

这座建筑的外观非常独特。

Toà nhà này có bề ngoài rất độc đáo.

新款汽车的外观吸引了很多人的注意。

Bề ngoài của xe mới đã thu hút sự chú ý của nhiều người.

💡

Thường dùng để mô tả thiết kế hoặc hình dạng của một sản phẩm, tòa nhà, hoặc vật thể.

Cụm từ kết hợp

外观设计thiết kế bề ngoài外观简洁bề ngoài đơn giản外观吸引人bề ngoài thu hút

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thiết kế

Từ này thường dùng trong các lĩnh vực thiết kế sản phẩm, kiến trúc, hoặc mô tả bề ngoài của một vật thể.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'ngoại quan' (外觀), từ 'ngoại' (外) nghĩa là 'bên ngoài' và 'quan' (觀) nghĩa là 'nhìn, quan sát'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Trung, '外观' thường dùng để mô tả bề ngoài của một vật thể, đặc biệt là về mặt thiết kế hoặc thẩm mỹ. Trong tiếng Việt, từ tương đương là 'bề ngoài'.

Phân tích từ

bên ngoài
root
+
nhìn, quan sát
root
Từ Điển Trung Việt