外貌

wàimào
nounCơ bản💡 vẻ bề ngoài
neutral

Hình thức bên ngoài của một người hoặc vật, bao gồm diện mạo, khuôn mặt, dáng vóc và các đặc điểm thể chất có thể nhìn thấy.

她的外貌给人留下了深刻的印象。

Vẻ bề ngoài của cô ấy để lại ấn tượng sâu sắc.

我们不应该以貌取人。

Chúng ta không nên đánh giá người khác qua vẻ bề ngoài.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội, tâm lý học hoặc khi nói về sự thu hút cá nhân.

Cụm từ kết hợp

外貌协会hội những người coi trọng vẻ bề ngoài以貌取人đánh giá người khác qua vẻ bề ngoài外貌焦虑lo lắng về vẻ bề ngoài

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

貌似cụm từ
có vẻ, dường như
貌合神离thành ngữ
bề ngoài hòa thuận nhưng thực tâm không hợp nhau

💡Mẹo hay

Phân biệt 外貌, 容貌, 相貌

外貌: Dùng cho vẻ bề ngoài chung chung (có thể bao gồm cả trang phục, phong thái). 容貌: Nhấn mạnh vào khuôn mặt. 相貌: Nhấn mạnh vào nét mặt, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

Quy tắc vàng

Sử dụng 外貌 trong ngữ cảnh phù hợp

外貌 thường được dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi nói về sự thu hút tổng thể. Trong giao tiếp thân mật, người Việt thường dùng 'ngoại hình' hoặc 'vẻ bề ngoài' thay thế.

📖Nguồn gốc từ

Từ '外' (bên ngoài) + '貌' (diện mạo, hình thức). '貌' trong tiếng Hán có nguồn gốc từ chữ '皃' (mào) thời xưa, nghĩa gốc là 'khuôn mặt'. Kết hợp thành '外貌' có nghĩa là 'hình thức bên ngoài' từ thời cổ đại.

📝Ghi chú sử dụng

1. Từ này thường mang tính trung lập, không mang ý nghĩa tích cực hay tiêu cực. 2. Trong tiếng Việt, 'vẻ bề ngoài' có thể thay thế hoàn toàn '外貌' trong hầu hết ngữ cảnh. 3. Khi nói về sự thu hút, 'ngoại hình' cũng là một lựa chọn phổ biến.

Phân tích từ

bên ngoài, phía ngoài
root
+
diện mạo, hình thức, khuôn mặt
root
Từ Điển Trung Việt