外表友善
wài biǎo yǒu shànphrase★Trung cấp💡 vẻ ngoài thân thiệnHán Việt (Âm Hán-Việt)ngoại biểu hữu thiện
thông thường
Mô tả về ngoại hình hoặc cách cư xử của một người hoặc vật thể có vẻ ngoài thân thiện, dễ gần, dễ chịu.
这家餐厅的外表友善,吸引了很多顾客。
Quán ăn này có vẻ ngoài thân thiện, thu hút rất nhiều khách hàng.
他的外表友善让同事们都很喜欢他。
Vẻ ngoài thân thiện của anh ấy khiến đồng nghiệp rất thích anh ấy.
💡
Thường dùng để mô tả người hoặc vật thể có vẻ ngoài dễ gần, dễ chịu.
Phân tích từ
外表
vẻ ngoài
root友善
thân thiện
rootTừ Điển Trung Việt