外表优雅

wàibiǎo yōuyǎ
phraseTrung cấp💡 ngoại hình thanh lịchHán Việt (Âm Hán-Việt)ngoại biểu duệ nhã
thông thường

Ngoại hình thanh lịch, ấn tượng và đẹp mĩ, thường liên quan đến cách ăn mặc, cử chỉ và vẻ ngoài tổng thể.

这位女士的外表优雅,吸引了所有人的注意。

Ngoại hình thanh lịch của bà ấy thu hút sự chú ý của mọi người.

他的外表优雅,让人感到非常舒服。

Ngoại hình thanh lịch của anh ấy khiến mọi người cảm thấy rất thoải mái.

💡

Thường dùng để mô tả người có vẻ ngoài đẹp, thanh lịch và ấn tượng.

Cụm từ kết hợp

外表优雅的女性người phụ nữ có ngoại hình thanh lịch外表优雅的绅士quý ông có ngoại hình thanh lịch

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng để mô tả người có vẻ ngoài đẹp và thanh lịch, không dùng để mô tả vật hoặc cảnh quan.

📖Nguồn gốc từ

Từ '外表' (ngoại hình) và '优雅' (thanh lịch) kết hợp để mô tả vẻ ngoài đẹp và thanh lịch.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả người có vẻ ngoài ấn tượng, thanh lịch và đẹp mĩ, thường liên quan đến cách ăn mặc, cử chỉ và vẻ ngoài tổng thể.

Phân tích từ

外表
ngoại hình
root
+
优雅
thanh lịch
root
Từ Điển Trung Việt