外形
wài xíngnoun★Trung cấp💡 hình dáng bên ngoàiHán Việt (Âm Hán-Việt)ngoại hình
chung
Hình dáng, ngoại hình của một vật thể hoặc một người.
这辆车的外形设计非常独特。
Thiết kế hình dáng của chiếc xe này rất độc đáo.
她的外形给人一种亲切的感觉。
Hình dáng của cô ấy khiến người ta cảm thấy thân thiện.
📖Nguồn gốc từ
Từ '外' (ngoại) có nghĩa là 'bên ngoài', còn '形' (hình) có nghĩa là 'hình dáng'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả hình dáng hoặc ngoại hình của vật thể hoặc người.
Phân tích từ
外
ngoại, bên ngoài
prefix形
hình, hình dáng
rootTừ Điển Trung Việt