外表冷漠

wàibiǎo lěngmò
phraseTrung cấp💡 bề ngoài lạnh lùngHán Việt (Âm Hán-Việt)ngoại biểu lạnh lùng
thông thường

Mô tả một người hoặc vật có vẻ ngoài lạnh lùng, không dễ gần hoặc không thể đọc được cảm xúc.

他的外表冷漠让很多人误解他。

Vẻ bề ngoài lạnh lùng của anh ấy khiến nhiều người hiểu sai anh ấy.

💡

Thường dùng để miêu tả người có thái độ xa cách hoặc không thể đọc được cảm xúc.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả người có vẻ ngoài xa cách hoặc không thể đọc được cảm xúc.

Phân tích từ

外表
bề ngoài
root
+
冷漠
lạnh lùng
root
Từ Điển Trung Việt