Looking up...
这个盒子内里是空的。
Cái hộp này bên trong trống rỗng.
phần bên trong của một vật thể, không nhìn thấy từ bên ngoài
内里的结构比外表更复杂。
Cấu trúc bên trong phức tạp hơn bề ngoài.
这件衣服内里有防水层。
Quần áo này có lớp chống thấm bên trong.
Thường dùng để chỉ phần lõi, phần ẩn giấu hoặc phần không nhìn thấy được của vật thể.
内里 thường chỉ phần vật lý, hữu hình bên trong vật thể (ví dụ: lớp lót quần áo, cấu trúc hộp). 内部 có thể chỉ không gian bên trong rộng hơn (ví dụ: nội thất tòa nhà) hoặc khái niệm trừu tượng (ví dụ: nội bộ công ty).
Chỉ dùng khi nói về phần vật lý, hữu hình bên trong vật thể cụ thể. Không dùng cho không gian trừu tượng hoặc rộng lớn.
Từ tiếng Hán: 内 (nội) nghĩa là 'bên trong', 里 (lý) nghĩa là 'bên trong' hoặc 'dặm'. Kết hợp thành 'nội lý' chỉ phần bên trong của vật thể.
Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật, mô tả sản phẩm, hoặc phân tích cấu trúc. Không dùng để chỉ không gian rộng lớn như 'bên trong tòa nhà' (dùng 内部 hoặc 里面).