表面
bề mặt这张纸的表面很光滑。
Bề mặt của tấm giấy này rất mịn.
chung
Bề mặt hoặc phần ngoài của một vật thể.
他只看表面,不了解实际情况。
Anh ấy chỉ nhìn bề mặt mà không hiểu rõ tình hình thực tế.
figurative
Nghĩa ẩn, ý nghĩa sâu xa (nghĩa bóng).
这部电影的表面是爱情故事,但背后有更深的社会批判。
Phim này bề mặt là câu chuyện tình yêu, nhưng sau đó có những phê phán xã hội sâu sắc hơn.
Nguồn gốc từ
Từ Hán-Việt 'biểu diện' (表面) có nghĩa là bề mặt hoặc phần ngoài của một vật thể.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Trung, '表面' có thể dùng để chỉ bề mặt vật lý hoặc nghĩa bóng (ý nghĩa sâu xa).
Phân tích từ
表
biểu, biểu hiện
root面
diện, mặt
rootTừ Điển Trung Việt