Looking up...
Bề mặt hoặc phần ngoài của một vật thể.
他只看表面,不了解实际情况。
Anh ấy chỉ nhìn bề mặt mà không hiểu rõ tình hình thực tế.
Nghĩa ẩn, ý nghĩa sâu xa (nghĩa bóng).
这部电影的表面是爱情故事,但背后有更深的社会批判。
Phim này bề mặt là câu chuyện tình yêu, nhưng sau đó có những phê phán xã hội sâu sắc hơn.
Từ Hán-Việt 'biểu diện' (表面) có nghĩa là bề mặt hoặc phần ngoài của một vật thể.
Trong tiếng Trung, '表面' có thể dùng để chỉ bề mặt vật lý hoặc nghĩa bóng (ý nghĩa sâu xa).