年
niánnoun★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)niên
trang trọng
Một đơn vị thời gian bằng 12 tháng, thường được sử dụng để đếm tuổi hoặc năm lịch
我今年二十岁
Tôi nay 20 tuổi
thông thường
Năm sinh của một người
你是哪一年的人?
Bạn sinh năm nào?
Cụm từ kết hợp
新年Tết今年năm nay去年năm trước明年năm sau
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
过年cụm từ
Tết
年龄cụm từ
tuổi
💡Mẹo hay
Sử dụng 'năm' trong tiếng Việt
'Năm' thường được dùng để chỉ đơn vị thời gian hoặc năm sinh. Ví dụ: 'Năm nay là 2024' hoặc 'Tôi sinh năm 2000'.
⚡Quy tắc vàng
Phát âm chính xác
Trong tiếng Trung, '年' phát âm là 'nián' (niên), trong khi trong tiếng Việt là 'năm'.
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán-Nôm 'niên' (年) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, có nghĩa là 'năm'
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'năm' có thể dùng để chỉ đơn vị thời gian hoặc năm sinh của một người. Trong tiếng Trung, '年' cũng có thể dùng trong các từ ghép như '年龄' (tuổi) hoặc '年级' (lớp học).
Phân tích từ
年
năm
rootTừ Điển Trung Việt