里面

lǐmiàn
nounCơ bản💡 bên trongHán Việt (Âm Hán-Việt)lý diện
chung

Bên trong một vật hoặc không gian.

房间里面很暗。

Bên trong phòng rất tối.

里面有什么?

Bên trong có gì?

Cụm từ kết hợp

里面有bên trong có里面放đặt vào bên trong

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng '里面' khi muốn nhấn mạnh về vị trí bên trong, còn '内部' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ vị trí bên trong một vật hoặc không gian.

Từ Điển Trung Việt