néngÂm Hán-Việtnăng
có thể, khả năng

我能完成这个任务。

Tôi có thể hoàn thành nhiệm vụ này.


chung

Tính năng hoặc khả năng thực hiện một hành động hoặc chức năng.

他能说三种语言。

Anh ấy có thể nói ba ngôn ngữ.

这台机器能自动运行。

Máy này có thể tự động hoạt động.

chung

Có khả năng hoặc khả năng thực hiện một việc gì đó.

你能帮我一个忙吗?

Bạn có thể giúp tôi một việc không?

Cụm từ kết hợp

能够có thể不能không thể能否có thể hay không

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng '能' với động từ

'能' thường được dùng trước động từ để diễn tả khả năng thực hiện hành động đó.

Ghi chú sử dụng

Từ '能' thường được dùng để diễn tả khả năng thực hiện một hành động hoặc chức năng. Nó thường đi kèm với động từ để tạo thành một cấu trúc có nghĩa 'có thể'.

Phân tích từ

có thể, khả năng
root
Từ Điển Trung Việt