八点
tám giờ现在是八点。
Bây giờ là tám giờ.
Tám giờ (thời gian trong ngày, theo hệ 24 giờ).
我们八点见面。
Chúng tôi gặp nhau lúc tám giờ.
火车八点发车。
Tàu lửa khởi hành lúc tám giờ.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chỉ thời gian chính xác, không ám chỉ số tám hoặc điểm số.
Mẹo hay
Phân biệt '点' và '小时'
'点' (diǎn) chỉ giờ cụ thể (e.g., 八点 = 8:00), trong khi '小时' (xiǎoshí) chỉ khoảng thời gian 1 tiếng (e.g., 一个小时 = 1 tiếng).
Quy tắc vàng
Sử dụng '点' trong giao tiếp hàng ngày
Khi nói giờ trong tiếng Trung, luôn dùng '点' sau số giờ (e.g., 三点 = 3:00, 十二点 = 12:00).
Nguồn gốc từ
Từ '八' (bā) nghĩa là số tám, '点' (diǎn) nghĩa là điểm/giờ (trong ngữ cảnh thời gian). Kết hợp thành 'tám giờ' theo hệ thống thời gian 24 giờ.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Trung, '点' (diǎn) được sử dụng phổ biến hơn '钟' (zhōng) khi nói về giờ. '八点' có thể hiểu là 8:00 sáng hoặc 8:00 tối tùy ngữ cảnh, nhưng thường mặc định là buổi sáng nếu không có chỉ định cụ thể.