numeralCơ bảnHán Việtbát
trang trọng

Số tám trong hệ thống đếm Trung Quốc, biểu thị một lượng hoặc thứ tự.

八月是一年中的第八个月。

Tháng tám là tháng thứ tám trong năm.

他有八个苹果。

Anh ấy có tám quả táo.

💡

Trong tiếng Trung, số tám thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày và toán học.

Cụm từ kết hợp

八月tháng tám八点bảy giờ八十bảy mươi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

八仙过海thành ngữ
một thành ngữ Trung Quốc có nghĩa là 'tám vị tiên vượt biển'

💡Mẹo hay

Sử dụng số tám trong tiếng Trung

Số tám trong tiếng Trung có thể được sử dụng để đếm các vật thể hoặc chỉ thứ tự trong danh sách. Ví dụ: '八个苹果' (tám quả táo) hoặc '八月' (tháng tám).

Quy tắc vàng

Số tám trong tiếng Trung

Số tám trong tiếng Trung được biểu thị bằng ký tự '八' và được đọc là 'bā'. Nó thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày và toán học.

📖Nguồn gốc từ

Ký tự '八' có nguồn gốc từ chữ Hán cổ đại, biểu thị một số cơ bản trong hệ thống đếm Trung Quốc.

📝Ghi chú sử dụng

Số tám trong tiếng Trung có thể được sử dụng để đếm các vật thể hoặc chỉ thứ tự trong danh sách.

Phân tích từ

số tám
root
Ghi chú vào May 2, 2026ZHVI