八次
bā cìnumeral phrase★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)bát thứ
chung
Số lần thứ tám trong một chuỗi sự kiện hoặc hành động.
这个实验已经进行了八次。
Chuẩn bị thí nghiệm đã được thực hiện tám lần.
她八次参加比赛并赢得了冠军。
Cô ấy đã tham gia tám lần cuộc thi và giành được huy chương vàng.
Cụm từ kết hợp
八次尝试tám lần thử八次失败tám lần thất bại
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
第一次cụm từ
lần đầu tiên
第二次cụm từ
lần thứ hai
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hãy sử dụng '八次' khi muốn chỉ rõ thứ tự hoặc số lần trong một chuỗi sự kiện hoặc hành động.
📖Nguồn gốc từ
Từ '八' (bā) có nghĩa là 'tám' và '次' (cì) có nghĩa là 'lần'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để chỉ thứ tự hoặc số lần trong một chuỗi sự kiện hoặc hành động.
Phân tích từ
八
tám
root次
lần
rootTừ Điển Trung Việt