Looking up...
他已经尝试了八次,但还是失败了。
Anh ấy đã thử tám lần, nhưng vẫn thất bại.
Số lần thứ tám trong một chuỗi sự kiện hoặc hành động.
这个实验已经进行了八次。
Chuẩn bị thí nghiệm đã được thực hiện tám lần.
她八次参加比赛并赢得了冠军。
Cô ấy đã tham gia tám lần cuộc thi và giành được huy chương vàng.
Hãy sử dụng '八次' khi muốn chỉ rõ thứ tự hoặc số lần trong một chuỗi sự kiện hoặc hành động.
Từ '八' (bā) có nghĩa là 'tám' và '次' (cì) có nghĩa là 'lần'.
Thường được sử dụng để chỉ thứ tự hoặc số lần trong một chuỗi sự kiện hoặc hành động.