Looking up...
我今年八十岁了。
Năm nay tôi tám mươi tuổi rồi.
Số tám mươi, tám chục.
八十层的摩天大楼非常壮观。
Tòa nhà chọc trời tám mươi tầng rất tráng lệ.
Thường dùng trong ngữ cảnh đếm số, tuổi tác, hoặc đo lường.
Lưu ý phát âm 'bā shí' trong tiếng Trung: 'bā' có thanh ngang, 'shí' có thanh sắc. Trong tiếng Việt, 'tám mươi' đọc giống như cách viết, không biến âm.
Từ 'tám mươi' thường đi kèm với danh từ đếm được (ví dụ: tám mươi người, tám mươi quyển sách) hoặc trong ngữ cảnh tuổi tác (tám mươi tuổi).
Từ chữ '八' (bā, nghĩa là tám) và '十' (shí, nghĩa là mười) trong tiếng Hán. Trong tiếng Việt, 'tám mươi' là sự kết hợp từ hai số tám (8) và mươi (10) theo quy tắc đếm số.
Trong tiếng Trung, '八十' có thể ám chỉ tuổi tác (ví dụ: 八十岁 - tám mươi tuổi) hoặc số lượng (ví dụ: 八十个人 - tám mươi người). Trong tiếng Việt, 'tám mươi' chủ yếu dùng để chỉ số lượng hoặc tuổi tác, không mang nghĩa ẩn dụ.