bāo
nounTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)bao
thông thường

Túi, bao, vật dụng dùng để chứa hoặc mang theo đồ vật

她提着一个包去上班。

Cô ấy mang theo một bao đi làm.

💡

Thường dùng để chỉ các loại túi như túi xách, túi sách, túi tay.

thông thường

Gói, bao bọc, vật dùng để bao bọc hoặc chứa đồ

这个包裹是给你的。

Gói này là dành cho bạn.

💡

Có thể chỉ các gói hàng, bao bọc đồ ăn, hoặc bao bọc đồ dùng.

thông thường

Bao, món ăn được bao bọc trong bánh mì hoặc bánh bao

我买了一个肉包。

Tôi mua một bao thịt.

💡

Thường dùng để chỉ các món ăn như bao tử, bao bánh mì.

Cụm từ kết hợp

提包mang bao包裹gói hàng包子bao tử

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

包在里面cụm từ
được bao bọc bên trong
包装cụm từ
bao bì

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng '包' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần phân biệt ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Quy tắc vàng

Phân biệt nghĩa

Khi dùng '包', hãy chú ý ngữ cảnh để phân biệt giữa nghĩa 'túi' và 'gói'.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt, có nguồn gốc từ chữ Hán '包' (bāo), có nghĩa là 'bao bọc' hoặc 'chứa'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ '包' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, thường dùng để chỉ các vật dụng chứa hoặc bao bọc.

Phân tích từ

bao bọc, chứa
root
Từ Điển Trung Việt