Looking up...
Một vật dụng dùng để chứa đồ, thường làm bằng vải, da hoặc vật liệu khác.
她带了一个漂亮的包去上班。
Cô ấy mang theo một bao đẹp đi làm việc.
Một món ăn được bọc trong bánh mì hoặc bánh bao.
我喜欢吃三明治包。
Tôi thích ăn bao sandwich.
Lưu ý rằng '包' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần xem ngữ cảnh để sử dụng đúng.
Nghĩa chính của '包' là 'bao, túi'.
Từ Hán Việt 'bào' có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc '包' (bāo), có nghĩa là 'bao, túi'.
Từ này có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ bao đựng đồ đến bao bánh.