bié
verbadverbTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)biệt
thông thường

Từ dùng để chỉ một hành động hoặc tình trạng khác biệt, phân biệt, hoặc ngăn cản.

别人

Người khác

别的

Khác, khác biệt

💡

Trong tiếng Trung, '别' thường được sử dụng như một từ phủ định hoặc để chỉ sự khác biệt.

thông thường

Dùng để ngăn cản hoặc ngăn chặn một hành động.

别去!

Đừng đi!

别担心

Đừng lo lắng

💡

Trong ngữ cảnh này, '别' tương tự như '不要' (bù yào) nhưng được sử dụng phổ biến hơn trong tiếng nói.

Cụm từ kết hợp

别人người khác别的khác别担心đừng lo lắng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

别管cụm từ
đừng quan tâm
别客气cụm từ
đừng có lễ độ

💡Mẹo hay

Sử dụng '别' trong tiếng nói

'别' thường được sử dụng trong tiếng nói để ngăn cản một hành động, ví dụ: '别去!' (Đừng đi!).

Quy tắc vàng

Phân biệt '别' và '不要'

'别' và '不要' đều có nghĩa là 'đừng', nhưng '别' được sử dụng phổ biến hơn trong tiếng nói.

📖Nguồn gốc từ

Từ '别' có nguồn gốc từ Hán tự '別', có nghĩa là 'phân biệt' hoặc 'ngăn cản'.

📝Ghi chú sử dụng

'别' thường được sử dụng trong tiếng nói và văn bản thông thường để ngăn cản hoặc chỉ sự khác biệt. Nó cũng có thể được sử dụng như một từ phủ định trong một số ngữ cảnh.

Phân tích từ

phân biệt, ngăn cản
root
Từ Điển Trung Việt