Looking up...
Dùng để chỉ một hành động không được thực hiện hoặc một tình huống không xảy ra.
别忘了带伞。
Đừng quên mang theo ô.
别这样做,会有麻烦。
Đừng làm vậy, sẽ gặp rắc rối.
Thường được sử dụng trong câu lệnh hoặc lời khuyên.
Dùng để ngăn chặn hoặc ngăn cản một hành động.
别碰那个!
Đừng chạm vào cái đó!
'别' thường được sử dụng trong câu lệnh hoặc lời khuyên để chỉ một hành động không được thực hiện.
'别' chỉ được sử dụng trong câu lệnh hoặc lời khuyên, không được sử dụng trong câu khẳng định.
Từ Hán Việt 'biệt' có nghĩa là 'khác, khác biệt', nhưng trong tiếng Trung hiện đại, '别' được sử dụng để chỉ 'không' trong câu lệnh.
Trong tiếng Trung, '别' thường được sử dụng trong câu lệnh hoặc lời khuyên để chỉ một hành động không được thực hiện. Nó tương đương với 'đừng' trong tiếng Việt.