Loading...
Loading...
Từ dùng để chỉ một hành động hoặc tình trạng khác biệt, phân biệt, hoặc ngăn cản.
别人
Người khác
别的
Khác, khác biệt
Trong tiếng Trung, '别' thường được sử dụng như một từ phủ định hoặc để chỉ sự khác biệt.
Dùng để ngăn cản hoặc ngăn chặn một hành động.
别去!
Đừng đi!
别担心
Đừng lo lắng
Trong ngữ cảnh này, '别' tương tự như '不要' (bù yào) nhưng được sử dụng phổ biến hơn trong tiếng nói.
'别' thường được sử dụng trong tiếng nói để ngăn cản một hành động, ví dụ: '别去!' (Đừng đi!).
'别' và '不要' đều có nghĩa là 'đừng', nhưng '别' được sử dụng phổ biến hơn trong tiếng nói.
Từ '别' có nguồn gốc từ Hán tự '別', có nghĩa là 'phân biệt' hoặc 'ngăn cản'.
'别' thường được sử dụng trong tiếng nói và văn bản thông thường để ngăn cản hoặc chỉ sự khác biệt. Nó cũng có thể được sử dụng như một từ phủ định trong một số ngữ cảnh.