For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Own Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

北

běi
noun★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)bắc
trang trọng

Phía bắc, hướng bắc

北京是中国的首都

Bắc Kinh là thủ đô của Trung Quốc

北方的冬天很冷

Mùa đông ở phía bắc rất lạnh

💡

Dùng để chỉ hướng bắc hoặc khu vực phía bắc

Cụm từ kết hợp

北方phía bắc向北hướng về phía bắc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

北风cụm từ
gió bắc
北极cụm từ
cực bắc

💡Mẹo hay

Sử dụng trong địa lý

Từ '北' thường dùng để chỉ hướng bắc hoặc khu vực phía bắc, ví dụ: '北方的城市' (thành phố phía bắc).

⚡Quy tắc vàng

Hướng dẫn đường

Khi hướng dẫn đường, '北' thường đi kèm với '向' (hướng) để chỉ hướng đi.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nôm, bắt nguồn từ chữ Hán '北' (bắc)

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong địa lý, hướng dẫn đường hoặc mô tả khí hậu

Phân tích từ

北
bắc
root
Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →