北
běinoun★Cơ bảnHán Việtbắc
trang trọng
Phía bắc, hướng bắc
北京是中国的首都
Bắc Kinh là thủ đô của Trung Quốc
北方的冬天很冷
Mùa đông ở phía bắc rất lạnh
💡
Dùng để chỉ hướng bắc hoặc khu vực phía bắc
Cụm từ kết hợp
北方phía bắc向北hướng về phía bắc
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
北风cụm từ
gió bắc
北极cụm từ
cực bắc
💡Mẹo hay
Sử dụng trong địa lý
Từ '北' thường dùng để chỉ hướng bắc hoặc khu vực phía bắc, ví dụ: '北方的城市' (thành phố phía bắc).
⚡Quy tắc vàng
Hướng dẫn đường
Khi hướng dẫn đường, '北' thường đi kèm với '向' (hướng) để chỉ hướng đi.
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán-Nôm, bắt nguồn từ chữ Hán '北' (bắc)
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong địa lý, hướng dẫn đường hoặc mô tả khí hậu
Phân tích từ
北
bắc
root✎ Ghi chú vào May 2, 2026ZH → VI