八个
bā gèdeterminer★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)bát cá
trang trọng
số đếm cho tám vật thể riêng biệt
她买了八个橙子。
Cô ấy mua tám quả cam.
Cụm từ kết hợp
八个苹果tám quả táo八个朋友tám người bạn
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
八个半cụm từ
tám rưỡi
💡Mẹo hay
Sử dụng đơn vị đếm
'个' (cá) là đơn vị đếm chung cho các vật thể riêng biệt, nhưng có các đơn vị đếm khác cho các loại vật khác, chẳng hạn như '本' (bản) cho sách.
⚡Quy tắc vàng
Đơn vị đếm chính xác
Trong tiếng Trung, mỗi loại vật thường có một đơn vị đếm riêng. '个' (cá) được sử dụng cho các vật thể riêng biệt, nhưng bạn cần học các đơn vị đếm khác cho các loại vật khác.
📖Nguồn gốc từ
Từ '八' (bát) có nghĩa là số tám trong tiếng Trung, và '个' (cá) là một đơn vị đếm cho các vật thể riêng biệt.
📝Ghi chú sử dụng
Sử dụng '八个' để đếm tám vật thể riêng biệt, thường là các vật thể có thể đếm được và riêng biệt.
Phân tích từ
八
tám
root个
đơn vị đếm chung
suffixTừ Điển Trung Việt