包裹

bāo guǒ
nounTrung cấp
trang trọng

Hộp hoặc gói hàng được gửi qua đường bưu điện hoặc vận chuyển

包裹已经送达了。

Bưu kiện đã được giao thành công.

💡

包裹可以指实体物品的包装,也可以指邮寄的货物

Cụm từ kết hợp

寄包裹gửi bưu kiện

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

使用提示

在描述邮寄物品时,包裹是常用的术语。

📖Nguồn gốc từ

汉字组合:包(包裹)+ 括(收集)

📝Ghi chú sử dụng

在中文中,包裹既可以指物品的包装,也可以指邮寄的货物。在越南语中,通常对应为“hộp”或“bưu kiện”

Phân tích từ

包裹,收集
root
+
包围,收集
root
Từ Điển Trung Việt