Looking up...
Cô ấy mặc một chiếc váy xấu.
她穿了一条丑陋的裙子。
指外观、形象或品质不美观、不吸引人
Con nhà này có một khuôn mặt xấu.
这个孩子长得很丑。
Chất lượng sản phẩm xấu sẽ làm tổn hại đến danh tiếng của công ty.
劣质产品会损害公司的声誉。
常用于描述人、物品或事物的外观或品质不佳
在越南语中,'xấu'通常用于形容外观或品质不佳,也可用于比喻性描述
源自越南语,原始意义与外观不佳相关
在越南语中,'xấu'通常用于形容外观或品质不佳,也可用于比喻性描述