yên bình
/jən˧ˀ˦ ɓïŋ˧ˀ˦/phrase★中级
正式
指一种平静、安宁的状态,没有骚动或紧张。
Sau cuộc tranh luận gay go, cả nhà lại yên bình lại.
激烈争论后,全家人又恢复了平静。
💡
多用于描述环境或人的状态。
搭配
yên bình lại恢复平静yên bình như nước平静如水
同义词
反义词
相关短语
yên bình như nước短语
平静如水
💡专业提示
使用场景
多用于描述环境或人的状态,强调一种深层次的平静。
📖词源
由 'yên'(平静)和 'bình'(平静)组成,强调一种深层次的安宁状态。
📝用法说明
多用于正式场合或文学描写,强调一种深层次的平静。
单词拆解
yên
平静
rootbình
平静
rootTừ Điển Việt Trung