Looking up...
Giá xăng giảm đã làm giảm chi phí vận chuyển.
汽油价格下降已经降低了运输成本。
指汽油价格下降或降低。
Doanh nghiệp vận tải hy vọng giá xăng giảm sẽ giúp giảm chi phí hoạt động.
运输企业希望汽油价格下降将有助于降低运营成本。
通常用于讨论能源价格波动或经济影响。
在越南语中,'xăng giảm' 和 'giảm xăng' 都可以使用,但 'giảm giá xăng' 更为正式。
由 'xăng'(汽油)和 'giảm'(下降)组成,直接表达汽油价格下降的概念。
在正式场合中,通常使用 'giá xăng giảm' 更为常见。