xăng giảm
xăng giảmphrase★中级
正式
指汽油价格下降或降低。
Doanh nghiệp vận tải hy vọng giá xăng giảm sẽ giúp giảm chi phí hoạt động.
运输企业希望汽油价格下降将有助于降低运营成本。
💡
通常用于讨论能源价格波动或经济影响。
搭配
giá xăng giảm汽油价格下降xăng giảm giá汽油降价
同义词
反义词
💡专业提示
注意顺序
在越南语中,'xăng giảm' 和 'giảm xăng' 都可以使用,但 'giảm giá xăng' 更为正式。
📖词源
由 'xăng'(汽油)和 'giảm'(下降)组成,直接表达汽油价格下降的概念。
📝用法说明
在正式场合中,通常使用 'giá xăng giảm' 更为常见。
单词拆解
xăng
汽油
rootgiảm
下降
rootTừ Điển Việt Trung