người trưởng thành
/ŋɨə̂j ʈɨə̂ŋ tʰa̰j/phrase★中级
正式
指已经达到法定成年年龄,具有完全民事行为能力的人。
Theo pháp luật, người trưởng thành có quyền tự quyết định cuộc sống của mình.
根据法律,成年人有权自主决定自己的生活。
💡
在越南,法定成年年龄为18岁。
搭配
người trưởng thành độc lập独立的成年人trách nhiệm người trưởng thành成年人的责任
同义词
反义词
相关短语
trách nhiệm người trưởng thành短语
成年人的责任
💡专业提示
法律用语
在越南法律中,'người trưởng thành'通常指年满18岁的人。
⚡黄金法则
使用场景
在讨论法律责任或成年人行为时使用。
📖词源
由 'người'(人)和 'trưởng thành'(成年)组成,字面意思是 '成年人'。
📝用法说明
在正式场合和法律文本中常用,指具有完全行为能力的人。
单词拆解
người
人
roottrưởng thành
成年
rootTừ Điển Việt Trung