Looking up...
Người trưởng thành phải chịu trách nhiệm với hành động của mình.
成年人必须对自己的行为负责。
指已经达到法定成年年龄,具有完全民事行为能力的人。
Theo pháp luật, người trưởng thành có quyền tự quyết định cuộc sống của mình.
根据法律,成年人有权自主决定自己的生活。
在越南,法定成年年龄为18岁。
在越南法律中,'người trưởng thành'通常指年满18岁的人。
在讨论法律责任或成年人行为时使用。
由 'người'(人)和 'trưởng thành'(成年)组成,字面意思是 '成年人'。
在正式场合和法律文本中常用,指具有完全行为能力的人。