người yêu dâu

người yêu dâu
phrase中级
非正式

指女方的丈夫,即女婿。

Người yêu dâu của em đã đến thăm nhà.

我妹妹的女婿来家里拜访了。

💡

这个词通常用于正式或半正式的场合,指女方的丈夫。

搭配

người yêu dâu của gia đình家的女婿

同义词

反义词

相关短语

người yêu dâu của nhà mình短语
我家的女婿

💡专业提示

使用场景

这个词通常用于正式或半正式的场合,指女方的丈夫。

📖词源

这个词由“người yêu”(爱人)和“dâu”(女婿)组成,指女方的丈夫。

📝用法说明

这个词通常用于正式或半正式的场合,指女方的丈夫。

单词拆解

người yêu
爱人
root
+
dâu
女婿
root
Từ Điển Việt Trung