người thù
người thù địchTrong cuộc chiến tranh, người thù của chúng ta đã bị đánh bại.
Trong bối cảnh xung đột, người thù địch đã bị đánh bại.
người thù địch, kẻ thù
Chúng ta phải cảnh giác trước những người thù.
Chúng ta cần cảnh giác trước những kẻ thù.
Người thù của anh ấy đã bị bắt.
Kẻ thù của anh ấy đã bị bắt.
Thường dùng trong bối cảnh xung đột, chiến tranh hoặc mối thù địch lâu dài.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong văn học
Từ 'người thù' thường xuất hiện trong văn học hoặc lịch sử để mô tả mối thù địch.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'người thù' và 'đối thủ'
'Người thù' thường dùng trong bối cảnh thù địch, còn 'đối thủ' dùng trong bối cảnh cạnh tranh.
Nguồn gốc từ
Từ 'người' có nghĩa là con người, 'thù' có nghĩa là thù địch. Cả hai từ kết hợp lại để chỉ kẻ thù.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong văn học, lịch sử hoặc bối cảnh xung đột. Trong cuộc sống hàng ngày, từ 'kẻ thù' được sử dụng phổ biến hơn.