người thù
/ŋɨəj tʰu/phrase★Trung cấp
trang trọng
người thù địch, kẻ thù
Chúng ta phải cảnh giác trước những người thù.
Chúng ta cần cảnh giác trước những kẻ thù.
Người thù của anh ấy đã bị bắt.
Kẻ thù của anh ấy đã bị bắt.
💡
Thường dùng trong bối cảnh xung đột, chiến tranh hoặc mối thù địch lâu dài.
Cụm từ kết hợp
người thù củakẻ thù củangười thù nguy hiểmkẻ thù nguy hiểm
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
đối thủcụm từ
người hoặc tổ chức cạnh tranh
người thù của dân tộccụm từ
kẻ thù của toàn dân
💡Mẹo hay
Sử dụng trong văn học
Từ 'người thù' thường xuất hiện trong văn học hoặc lịch sử để mô tả mối thù địch.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'người thù' và 'đối thủ'
'Người thù' thường dùng trong bối cảnh thù địch, còn 'đối thủ' dùng trong bối cảnh cạnh tranh.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'người' có nghĩa là con người, 'thù' có nghĩa là thù địch. Cả hai từ kết hợp lại để chỉ kẻ thù.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong văn học, lịch sử hoặc bối cảnh xung đột. Trong cuộc sống hàng ngày, từ 'kẻ thù' được sử dụng phổ biến hơn.
Phân tích từ
người
con người
rootthù
thù địch
rootTừ Điển Tiếng Việt